funeral home
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà tang lễ: "funeral home" chỉ một cơ sở chuyên tổ chức tang lễ, nơi người quen của người đã khuất có thể đến để bày tỏ lòng kính trọng lần cuối.
Ví dụ sử dụng
- (Gia đình đã tập trung tại nhà tang lễ để bày tỏ lòng kính trọng.)
- (Cô ấy làm việc tại một nhà tang lễ, sắp xếp hoa cho các buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at the funeral home": tại nhà tang lễ, thường dùng để chỉ địa điểm diễn ra các nghi lễ tang.
- Visitation hours at the funeral home are from 5 p.m. to 8 p.m. (Giờ viếng tại nhà tang lễ là từ 5 giờ chiều đến 8 giờ tối.)
"to choose a funeral home": chọn một nhà tang lễ để tổ chức tang lễ.
- They had to choose a funeral home that could accommodate a large number of guests. (Họ phải chọn một nhà tang lễ có thể tiếp đón một số lượng lớn khách viếng.)
Biến thể và từ gần giống
Funeral director (danh từ): người quản lý nhà tang lễ, chuyên tổ chức tang lễ.
- The funeral director helped the family with the arrangements. (Người quản lý nhà tang lễ đã giúp gia đình sắp xếp mọi việc.)
Funeral parlor (danh từ): một từ đồng nghĩa khác với "funeral home", thường dùng ở Bắc Mỹ.
- The funeral parlor was beautifully decorated with white lilies. (Nhà tang lễ được trang trí đẹp mắt với hoa loa kèn trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Mortuary: nhà xác, nơi lưu giữ thi hài trước khi an táng.
- Undertaker's: (không chính thức) nơi làm việc của người lo tang lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "funeral home".
Thành ngữ liên quan
- "Pay one's last respects": bày tỏ lòng kính trọng lần cuối (thường tại nhà tang lễ).
- Many people came to pay their last respects at the funeral home. (Nhiều người đã đến bày tỏ lòng kính trọng lần cuối tại nhà tang lễ.)